Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Balaji Srinivasan | 1 | 1 | |||||
![]() Mechanism Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Variant | 2 | 1 | |||||
![]() Robot Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() SamsungNext | 2 | 1 | |||||
![]() Kyros Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() The Chernin Group (TCG) | 3 | 1 | |||||
![]() Galaxy Interactive | 3 | 1 | |||||
![]() Scott Belsky | 3 | 1 | |||||
![]() Night Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Shrug Capital | 4 | 1 | |||||
![]() AC Capital | 4 | 1 | |||||
![]() MetaCartel Ventures | 1 | ||||||
![]() gmoney | 1 | ||||||
![]() Erick Snowfro | 1 | ||||||
![]() Cozomo de Medici | 1 | ||||||
![]() NeonDao | 1 | ||||||
![]() Cryptopathic | 1 | ||||||
![]() Trevor McFedries | 1 | ||||||
![]() Packy McCormick | 1 |






















