Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Santiago Roel Santos | 1 | 2 | 0 | Seed | $ 3-10M | ||
![]() Cypher Capital | 3 | 2 | 0 | ||||
![]() Red Beard Ventures | 4 | 2 | 0 | #Marketplace+2 | #United States | $ 3-10M | |
![]() Gm Capital | 4 | 2 | 0 | #Marketplace+2 | #United States | $ 3-10M | |
![]() Zeneca | 2 | 0 | #NFT Elements+6 | Seed | #United States | $ 3-10M | |
![]() Luca Netz | 2 | 0 | #Perpetuals+4 | Seed | $ 3-10M | ||
![]() Iced | 2 | 0 | #NFT Elements+5 | $ 1-3M | |||
![]() Alliance DAO | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Amber Group | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() DWF Labs | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Asymmetric | 3 | 1 | 0 | #NFT Elements+1 | $ 1-3M | ||
![]() Canonical Crypto | 3 | 1 | 0 | #Yield Farming+4 | Seed | $ 1-3M | |
![]() Arca | 4 | 1 | 0 | #Data Service+2 | #United States | $ 3-10M | |
![]() gmoney | 1 | 0 | #Marketplace+1 | $ 1-3M | |||
![]() Zedd Yin | 1 | 0 | #Yield Farming+4 | Seed | $ 3-10M | ||
![]() Alchemy | 1 | 0 | |||||
![]() DCF God | 1 | 0 | |||||
![]() Cozomo de Medici | 1 | 0 | #Leverage Farming+3 | ||||
![]() Bharat Krymo | 1 | 0 | #Data Service+2 | #United States | $ 3-10M | ||
![]() Gabby Dizon | 1 | 0 | #Marketplace+1 | $ 1-3M |
























