Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Fabric Ventures | 2 | 6 | |||||
![]() RockawayX | 2 | 3 | |||||
![]() Force Over Mass Capital | 3 | 3 | |||||
![]() Polymorphic Capital | 4 | 3 | |||||
![]() Notion Capital | 4 | 3 | |||||
![]() Sure Valley Ventures (SSV) | 5 | 3 | |||||
![]() Triton Capital (Prev. Kraken Ventures) | 2 | 2 | |||||
![]() Valar Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() Middlegame Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() BACKED | 3 | 2 | |||||
![]() Strobe Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() Semantic Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Credo Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() DN Capital | 4 | 2 | |||||
![]() Founders Future | 4 | 2 | |||||
![]() Partech Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Enern | 4 | 2 | |||||
![]() Shapers | 5 | 2 | |||||
![]() Bpifrance | 2 | ||||||
![]() Keyrock | 2 |
























