Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Coinbase Ventures | 1 | 9 | |||||
![]() Andreessen Horowitz (a16z crypto) | 1 | 8 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 7 | |||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 5 | |||||
![]() a_capital | 3 | 5 | |||||
![]() Red Beard Ventures | 4 | 5 | |||||
![]() Mark Cuban | 5 | ||||||
![]() Delphi Ventures | 2 | 4 | |||||
![]() Seven Seven Six | 2 | 4 | |||||
![]() Scalar Capital | 3 | 4 | |||||
![]() Collab+Currency | 3 | 4 | |||||
![]() Guy Oseary | 4 | ||||||
![]() Dapper Labs | 4 | ||||||
![]() CoinFund | 2 | 3 | |||||
![]() SamsungNext | 2 | 3 | |||||
![]() Galaxy Interactive | 3 | 3 | |||||
![]() Snoop Dogg | 3 | ||||||
![]() LionTree | 3 | ||||||
![]() Sebastien Borget | 3 | ||||||
![]() SoftBank | 3 |
























