Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() 1Up Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Santiago Roel Santos | 1 | 1 | |||||
![]() Sandeep Nailwal | 1 | 1 | |||||
![]() Framework Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Infinity Ventures Crypto (IVC) | 2 | 1 | |||||
![]() Mirana Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Sfermion | 2 | 1 | |||||
![]() P2 Ventures (Polygon Ventures) | 2 | 1 | |||||
![]() MH Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() DWeb3 Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Dialectic Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Play Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Folius Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() GFR Fund | 3 | 1 | |||||
![]() Firstminute capital | 4 | 1 | |||||
![]() Portico Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Ocular VC | 4 | 1 | |||||
![]() Ready Player DAO | 1 | ||||||
![]() Harsh Rajat | 1 | ||||||
![]() Gabby Dizon | 1 |
























