Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Pantera Capital | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() Andreessen Horowitz (a16z crypto) | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() Circle | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() Solana Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Hypersphere Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Seven Seven Six | 2 | 1 | 0 | #Israel | $ 3-10M | ||
![]() Sound Ventures | 3 | 1 | 0 | #Israel | $ 3-10M | ||
![]() Chapter One | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Castle Island Ventures | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Rainfall | 3 | 1 | 0 | #Israel | $ 3-10M | ||
![]() First Round Capital | 3 | 1 | 0 | #Digital Identity+5 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() Quiet Capital | 4 | 1 | 0 | #Security+5 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() Operator Partners | 4 | 1 | 0 | #Digital Identity+5 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() Breyer Capital | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() at.inc/ | 4 | 1 | 0 | #Security+5 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() Shine Capital | 5 | 1 | 0 | #API+5 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() Dapper Labs | 1 | 0 | #Israel | $ 3-10M |



















