Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Animoca Brands | 3 | 27 | |||||
![]() CMT Digital | 2 | 14 | |||||
![]() Collab+Currency | 3 | 14 | |||||
![]() The Spartan Group | 1 | 13 | |||||
![]() Infinity Ventures Crypto (IVC) | 2 | 11 | |||||
![]() Shima Capital | 11 | ||||||
![]() Dragonfly | 1 | 9 | |||||
![]() 6th Man Ventures | 2 | 9 | |||||
![]() Bitscale Capital | 2 | 8 | |||||
![]() Mechanism Capital | 2 | 8 | |||||
![]() Solana Ventures | 2 | 8 | |||||
![]() Delphi Ventures | 2 | 7 | |||||
![]() Fabric Ventures | 2 | 7 | |||||
![]() Folius Ventures | 3 | 7 | |||||
![]() LD Capital | 3 | 7 | |||||
![]() SkyVision Capital | 3 | 7 | |||||
![]() Yield Guild Games (YGG) | 7 | ||||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 6 | |||||
![]() Lemniscap | 3 | 6 | |||||
![]() Morningstar Ventures | 5 | 6 |
























