Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Triton Capital (Prev. Kraken Ventures) | 2 | 2 | |||||
![]() Commerce Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Mercato Partners | 4 | 2 | |||||
![]() University Growth Fund | 4 | 2 | |||||
![]() SamsungNext | 2 | 1 | |||||
![]() Fin Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Decasonic | 4 | 1 | |||||
![]() GateCap Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Diverse Angels | 4 | 1 | |||||
![]() Pathfinder | 4 | 1 | |||||
![]() Nationwide Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() STCAP | 4 | 1 | |||||
![]() s20 Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Nevcaut Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Hutt Capital | 4 | 1 | |||||
![]() GDP Venture | 4 | 1 | |||||
![]() Icehouse Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Nuance Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Even Capital | 5 | 1 | |||||
![]() William Blair & Company | 1 |






















