Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Stani Kulechov | 1 | 2 | |||||
![]() Mechanism Capital | 2 | 2 | |||||
![]() Bitscale Capital | 2 | 2 | |||||
![]() AU21 Capital | 3 | 2 | |||||
![]() Ana Andrianova | 2 | ||||||
![]() Richard Ma | 2 | ||||||
![]() The Spartan Group | 1 | 1 | |||||
![]() Framework Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() DeFiance Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 1 | |||||
![]() Genblock Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Maven 11 Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Hypersphere Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Robot Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() GSR | 2 | 1 | |||||
![]() Blizzard Fund | 3 | 1 | |||||
![]() SevenX Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Lemniscap | 3 | 1 | |||||
![]() Yield Guild Games (YGG) | 1 | ||||||
![]() The LAO | 1 |
























