Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MEXC | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() ExNetwork Capital | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() SkyVision Capital | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Black Dragon Capital | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Terra | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Chainlink | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() RNR Capital | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() OIG Investment Group | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() GT Capital | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() Valkyrie Protocol | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() Angel Protocol | 5 | 1 | 0 | ||||
![]() Band Protocol | 5 | 1 | 0 | ||||
![]() Anchor Protocol | 5 | 1 | 0 | ||||
![]() Maven Capital | 1 | 0 | |||||
![]() SupraOracles | 1 | 0 |
















