Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Coinbase Ventures | 1 | 2 | |||||
![]() Paul Veradittakit | 1 | 1 | |||||
![]() Y Combinator | 1 | 1 | |||||
![]() Fabric Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Hack VC | 2 | 1 | |||||
![]() Castle Island Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() The Chernin Group (TCG) | 3 | 1 | |||||
![]() Compound VC | 3 | 1 | |||||
![]() Freestyle Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Not Boring Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Sweat Equity Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() NFX | 4 | 1 | |||||
![]() Lerer Hippeau | 4 | 1 | |||||
![]() Cadenza Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Offline Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Launch Africa Ventures | 5 | 1 | |||||
![]() Vinny Lingham | 1 | ||||||
![]() Chainforest | 1 | ||||||
![]() Coil | 1 | ||||||
![]() Julia Lipton | 1 |
























