Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Collab+Currency | 3 | 2 | 0 | ||||
![]() OpenSea | 3 | 2 | 0 | ||||
![]() Electric Capital | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Sfermion | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Alliance DAO | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Polygon Studios | 2 | 1 | 0 | #NFT Elements+2 | Series A | #United States | $ 10-20M |
![]() SamsungNext | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() P2 Ventures (Polygon Ventures) | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() LongHash Ventures | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() a_capital | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() The Chernin Group (TCG) | 3 | 1 | 0 | #Music | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() ConsenSys Mesh | 3 | 1 | 0 | #Social Media+2 | Series A | #United States | $ 10-20M |
![]() Big Brain Holdings | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() SV Angel | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Builder Capital | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() Shima Capital | 1 | 0 | |||||
![]() OrangeDAO | 1 | 0 | |||||
![]() FlamingoDAO | 1 | 0 | #Music | Seed | #United States | $ 3-10M | |
![]() gmoney | 1 | 0 | |||||
![]() Ready Player DAO | 1 | 0 | #NFT Elements+2 | Series A | #United States | $ 10-20M |
























