Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Timechain | 4 | 2 | 0 | #Mobile+3 | Series A | #Israel + 1 | $ 3-10M |
![]() Ego Death Capital | 4 | 2 | 0 | #Mobile+3 | Series A | #Israel + 1 | $ 3-10M |
![]() Tether | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Lightning Ventures | 4 | 1 | 0 | #Mining Solutions | Seed | #Canada | $ 3-10M |
![]() East Ventures | 4 | 1 | 0 | #Mining Solutions | Seed | #Canada | $ 3-10M |
![]() Bitcoin Opportunity Fund | 4 | 1 | 0 | #Mining Solutions | Seed | #Canada | $ 3-10M |
![]() Fulgur Ventures | 4 | 1 | 0 | #Mining Solutions | Seed | #Canada | $ 3-10M |
![]() Entree Capital | 4 | 1 | 0 | #Bitcoin Scaling+2 | #Israel | $ 3-10M | |
![]() NYDIG | 4 | 1 | 0 | #Mining Solutions | Seed | #Canada | $ 3-10M |
![]() Solit Group | 5 | 1 | 0 | #Mobile+1 | Series A | #Switzerland | $ 10-20M |
![]() Grupo Salinas | 5 | 1 | 0 | #Mining Solutions | Seed | #Canada | $ 3-10M |














