Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() NGC Ventures | 3 | 10 | |||||
![]() GBV Capital | 2 | 9 | |||||
![]() AU21 Capital | 3 | 7 | |||||
![]() CMS Holdings | 2 | 6 | |||||
![]() Genblock Capital | 2 | 6 | |||||
![]() Solar Eco Fund | 3 | 6 | |||||
![]() x21 Digital | 3 | 5 | |||||
![]() LedgerPrime | 3 | 5 | |||||
![]() Momentum 6 | 4 | 5 | |||||
![]() The Spartan Group | 1 | 4 | |||||
![]() Solana Ventures | 2 | 4 | |||||
![]() SkyVision Capital | 3 | 4 | |||||
![]() HTX Ventures | 3 | 4 | |||||
![]() Axia8 Ventures | 3 | 4 | |||||
![]() ROK Capital | 3 | 4 | |||||
![]() Parataxis Capital | 4 | 4 | |||||
![]() Ryze Labs (Sino Global Capital) | 2 | 3 | |||||
![]() Arche Fund | 3 | 3 | |||||
![]() Kosmos Ventures | 3 | 3 | |||||
![]() Avocado DAO | 3 |
























