Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 2 | |||||
![]() Speedinvest | 4 | 2 | |||||
![]() Notion Capital | 4 | 2 | |||||
![]() Founders Fund | 2 | 1 | |||||
![]() Sequoia Heritage | 2 | 1 | |||||
![]() Earlybird Venture Capital | 3 | 1 | |||||
![]() HV Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Polymorphic Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Semantic Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Broadhaven Capital Partners | 4 | 1 | |||||
![]() Goodwater Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Bessemer Venture Partners | 4 | 1 | |||||
![]() JAFCO | 4 | 1 | |||||
![]() Greyhound Capital | 4 | 1 | |||||
![]() 10x Group | 4 | 1 | |||||
![]() Stripe | 1 | ||||||
![]() Maximilian Tayenthal | 1 | ||||||
![]() HCM Capital | 1 | ||||||
![]() Sam Altman | 1 | ||||||
![]() ABN AMRO | 1 |
























