Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Pantera Capital | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() Polychain Capital | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() OKX Ventures | 2 | 1 | 0 | #Cross-Chain+3 | Pre Seed | $ 20-50M | |
![]() Mirana Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() eGirl Capital | 2 | 1 | 0 | #zk-Proofs (ZKP)+3 | Pre Seed | $ 10-20M | |
![]() Hypersphere Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Lightspeed | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() DWF Labs | 2 | 1 | 1 | ||||
![]() UpHonest Capital | 3 | 1 | 0 | #zk-Proofs (ZKP)+3 | Pre Seed | $ 10-20M | |
![]() Breyer Capital | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() Manifold | 4 | 1 | 0 | #zk-Proofs (ZKP)+3 | Pre Seed | $ 10-20M | |
![]() 8 Decimal Capital | 4 | 1 | 0 | #Staking+1 | Seed | #United States | $ 1-3M |
![]() Promontory Technologies | 4 | 1 | 1 | #Optimistic Rollup+3 | #Canada | $ 1-3M | |
![]() Shima Capital | 1 | 0 | |||||
![]() Naval Ravikant | 1 | 0 | |||||
![]() CL207 | 1 | 0 | #zk-Proofs (ZKP)+3 | Pre Seed | $ 20-50M | ||
![]() G-20 Group | 1 | 0 | #zk-Proofs (ZKP)+3 | Pre Seed | $ 10-20M |





















