Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Animoca Brands | 3 | 6 | 0 | ||||
![]() GSR | 2 | 5 | 0 | ||||
![]() Maven 11 Capital | 2 | 5 | 0 | ||||
![]() LongHash Ventures | 3 | 5 | 0 | #Binance Alpha+1 | Extended Seed | $ 3-10M | |
![]() HashKey Capital | 1 | 4 | 0 | ||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 4 | 0 | ||||
![]() OKX Ventures | 2 | 4 | 0 | ||||
![]() Mechanism Capital | 2 | 4 | 0 | ||||
![]() AU21 Capital | 3 | 4 | 0 | #Data Service+1 | #Switzerland | $ 20-50M | |
![]() Lattice | 3 | 4 | 0 | ||||
![]() Big Brain Holdings | 3 | 4 | 0 | ||||
![]() HTX Ventures | 3 | 4 | 0 | #Artificial Intell...+1 | Extended Seed | $ 3-10M | |
![]() Red Beard Ventures | 4 | 4 | 0 | ||||
![]() Shima Capital | 4 | 0 | |||||
![]() Bitscale Capital | 2 | 3 | 0 | ||||
![]() Ascensive Assets | 2 | 3 | 0 | #DAO+4 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() D1 Ventures | 3 | 3 | 0 | ||||
![]() Figment Capital | 3 | 3 | 0 | ||||
![]() gumi Cryptos | 3 | 3 | 1 | ||||
![]() Chorus One | 3 | 0 |
























