Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Speedinvest | 4 | 3 | |||||
![]() Andreessen Horowitz (a16z crypto) | 1 | 2 | |||||
![]() Partech Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() CMCC Global | 4 | 2 | |||||
![]() AlbionVC | 4 | 2 | |||||
![]() Mercury | 5 | 2 | |||||
![]() Earlybird Venture Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Force Over Mass Capital | 3 | 1 | |||||
![]() HV Capital | 3 | 1 | |||||
![]() DIP Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Side Door Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Elefund | 4 | 1 | |||||
![]() 10x Group | 4 | 1 | |||||
![]() Colopl VR Fund | 4 | 1 | |||||
![]() Sure Valley Ventures (SSV) | 5 | 1 | |||||
![]() Maximilian Tayenthal | 1 | ||||||
![]() Paul Forster | 1 | ||||||
![]() ABN AMRO | 1 | ||||||
![]() Michael Pennington | 1 | ||||||
![]() David Osojnik | 1 |
























