Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Lightspeed | 2 | 4 | |||||
![]() Galaxy | 1 | 3 | |||||
![]() Circle | 1 | 3 | |||||
![]() Coinbase Ventures | 1 | 3 | |||||
![]() Dragonfly | 1 | 2 | |||||
![]() Alliance DAO | 2 | 2 | |||||
![]() Canonical Crypto | 3 | 2 | |||||
![]() Sapphire Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Endeavor Catalyst | 4 | 2 | |||||
![]() Balaji Srinivasan | 1 | 1 | |||||
![]() Paul Veradittakit | 1 | 1 | |||||
![]() Draper Associates | 2 | 1 | |||||
![]() One Block Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Eniac Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Haun Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Cross River Digital Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Soma Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Liberty City Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Global Founders Capital | 5 | 1 | |||||
![]() Protocol Labs | 1 |
























