Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Hashed | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() SoftBank | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Webtoon | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() CJ ENM | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() Naver | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() LINE Games | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() YG PLUS | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() K Auction | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() Shinsegae | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() DSC Investment | 4 | 1 | 0 | #Layer 1 (L1) | $ 3-10M | ||
![]() Spring Camp | 4 | 1 | 0 | #Layer 1 (L1) | $ 3-10M | ||
![]() Schmidt | 4 | 1 | 0 | #Layer 1 (L1) | $ 3-10M | ||
![]() Netmarble | 5 | 1 | 0 | #Layer 1 (L1) | $ 3-10M |















