Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Galaxy | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() SamsungNext | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Venture Labo Investment | 3 | 1 | 0 | #Japan | $ 1-3M | ||
![]() D4V | 3 | 1 | 0 | #Japan | $ 1-3M | ||
![]() JAFCO | 4 | 1 | 0 | #Japan | $ 1-3M | ||
![]() Streamlined Ventures | 4 | 1 | 0 | #Portfolio Managem...+2 | Series A | #United States | $ 20-50M |
![]() AltaIR Capital | 4 | 1 | 0 | #Mobile+2 | Series A | #United States | $ 20-50M |
![]() Florida Funders | 4 | 1 | 0 | #Payments+2 | Series A | #United States | $ 20-50M |
![]() Hike Ventures | 4 | 1 | 0 | #Payments+2 | Series A | #United States | $ 20-50M |
![]() SV FRONTIER | 4 | 1 | 0 | #Japan | $ 1-3M | ||
![]() SNR.VC | 4 | 1 | 0 | #Payments+2 | Series A | #United States | $ 20-50M |
![]() Heitner Group | 4 | 1 | 0 | #Portfolio Managem...+2 | Series A | #United States | $ 20-50M |
![]() Valon Capital | 4 | 1 | 0 | #Mobile+2 | Series A | #United States | $ 20-50M |
![]() Network VC | 4 | 1 | 0 | #Mobile+2 | Series A | #United States | $ 20-50M |
















