Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Animoca Brands | 3 | 4 | |||||
![]() BCW Group | 3 | ||||||
![]() Hashed | 2 | 2 | |||||
![]() Double Peak | 2 | 2 | |||||
![]() Kenetic Capital | 2 | 2 | |||||
![]() Leadblock Partners | 3 | 2 | |||||
![]() ThunderCore | 3 | 2 | |||||
![]() Blocore | 3 | 2 | |||||
![]() Token Bay Capital | 3 | 2 | |||||
![]() Tessera Capital Partners | 4 | 2 | |||||
![]() Liberty City Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Alexis Bonte | 2 | ||||||
![]() HelixFund | 2 | ||||||
![]() Ripple | 2 | ||||||
![]() Gate Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() GameFi Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Primavera Capital | 4 | 1 | |||||
![]() AngelHub | 4 | 1 | |||||
![]() BlockFi | 1 | ||||||
![]() TPS Capital | 1 |
























