Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Future Africa | 4 | 2 | |||||
![]() Lava | 4 | 2 | |||||
![]() Balaji Srinivasan | 1 | 1 | |||||
![]() Cultur3 Capital | 4 | 1 | |||||
![]() CV VC | 4 | 1 | |||||
![]() Magic Fund | 4 | 1 | |||||
![]() RaliCap | 4 | 1 | |||||
![]() Atlantica Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Savannah Fund | 4 | 1 | |||||
![]() Ingressive Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Berrywood Capital | 4 | 1 | |||||
![]() StarkWare | 1 | ||||||
![]() Mark Cuban | 1 | ||||||
![]() Elizabeth Yin | 1 | ||||||
![]() Shola Akinlade | 1 | ||||||
![]() Abdul Hassan | 1 | ||||||
![]() Hanu Fejiro | 1 | ||||||
![]() Nadayar Enegesi | 1 | ||||||
![]() Carlos Gomes | 1 | ||||||
![]() Jide | 1 |






















