Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Mirana Ventures | 2 | 9 | |||||
![]() IOSG Ventures | 2 | 4 | |||||
![]() OKX Ventures | 2 | 4 | |||||
![]() SevenX Ventures | 3 | 4 | |||||
![]() Hack VC | 2 | 3 | |||||
![]() Amber Group | 2 | 3 | |||||
![]() Selini Capital | 3 | 3 | |||||
![]() ArkStream Capital | 3 | 3 | |||||
![]() Paper Ventures | 3 | 3 | |||||
![]() DCF God | 3 | ||||||
![]() Flowdesk | 3 | ||||||
![]() Galaxy | 1 | 2 | |||||
![]() The Spartan Group | 1 | 2 | |||||
![]() Maven 11 Capital | 2 | 2 | |||||
![]() Sfermion | 2 | 2 | |||||
![]() Robot Ventures | 2 | 2 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 2 | |||||
![]() UTXO Management | 4 | 2 | |||||
![]() Cogitent Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() LongLing Capital | 4 | 2 |
























