Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() NGC Ventures | 3 | 2 | 0 | ||||
![]() Alameda Research | 2 | 0 | |||||
![]() The Spartan Group | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() ConsenSys | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() Fenbushi Capital | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Delphi Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() The LAO | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() CMT Digital | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() J.P. Morgan | 2 | 1 | 0 | Strategic | #United States | ||
![]() Framework Ventures | 2 | 1 | 1 | #RWA | $ 20-50M | ||
![]() Spark Digital Capital | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Animoca Brands | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() AngelDAO | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() MetaCartel Ventures | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() SNZ Holding | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() CSP DAO | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Rarestone Capital | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Protocol Labs | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Firstminute capital | 4 | 1 | 0 | #Payments | Pre Seed | #United Kingdom | $ 1-3M |
![]() Athena Ventures | 4 | 1 | 0 |
























