Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Arche Fund | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Griffin Gaming Partners | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Big Brain Holdings | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Galaxy Interactive | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Asymmetric | 3 | 1 | 0 | #Perpetuals | Seed | $ 3-10M | |
![]() Foundation Capital | 3 | 1 | 0 | #Perpetuals | Seed | $ 3-10M | |
![]() Kleiner Perkins | 3 | 1 | 0 | Series A | #United States | $ 20-50M | |
![]() Floodgate | 4 | 1 | 0 | Series A | #United States | $ 20-50M | |
![]() WWVentures | 4 | 1 | 0 | #Perpetuals | Seed | $ 3-10M | |
![]() Third Kind Venture Capital | 4 | 1 | 0 | #Perpetuals | Seed | $ 3-10M | |
![]() Everstake | 4 | 1 | 0 | #Perpetuals | Seed | $ 3-10M | |
![]() Kip | 5 | 1 | 0 | Series A | #United States | $ 20-50M | |
![]() Susquehanna International Group | 1 | 0 |















