Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() PAKA | 3 | 2 | 0 | ||||
![]() Infinity Ventures Crypto (IVC) | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() OKX Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Titans Ventures | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() YBB Foundation | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() UpHonest Capital | 3 | 1 | 0 | #Binance Alpha+3 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() SNACKCLUB | 4 | 1 | 0 | #Binance Alpha+3 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() Vertex Ventures | 4 | 1 | 0 | #Digital Identity+3 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() Lyrik Ventures | 4 | 1 | 0 | #Digital Identity+3 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() 7UpDAO | 4 | 1 | 0 | #DAO+3 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() MiraclePlus | 4 | 1 | 0 | #Artificial Intell...+1 | Angel | #United States | $ 1-3M |
![]() YGG SEA | 5 | 1 | 0 | #Data Service+3 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() Evos Gaming | 5 | 1 | 0 | #DAO+3 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() Phoenix VC | 5 | 1 | 0 | #Wallet | #Cyprus | $ 1-3M | |
![]() Aliaksandr Hudzilin | 1 | 0 | #DAO+3 | Seed | #United States | $ 3-10M | |
![]() Dego Finance | 1 | 0 | #Wallet | #Cyprus | $ 1-3M |



















