Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() 500 Global | 3 | 3 | |||||
![]() Deciens Capital | 4 | 3 | |||||
![]() Andreessen Horowitz (a16z crypto) | 1 | 2 | |||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 2 | |||||
![]() SV Angel | 3 | 2 | |||||
![]() Impatient Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Sangha Capital | 4 | 2 | |||||
![]() Actai Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Dispersion Capital | 4 | 2 | |||||
![]() Shima Capital | 2 | ||||||
![]() Santiago Roel Santos | 1 | 1 | |||||
![]() Balaji Srinivasan | 1 | 1 | |||||
![]() Hack VC | 2 | 1 | |||||
![]() Big Brain Holdings | 3 | 1 | |||||
![]() Galaxy Interactive | 3 | 1 | |||||
![]() Republic Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Hustle Fund | 3 | 1 | |||||
![]() PTC Crypto | 3 | 1 | |||||
![]() Gaingels | 4 | 1 | |||||
![]() StarkWare | 1 |
























