Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Fulgur Ventures | 4 | 4 | |||||
![]() Plan B Ventures | 3 | ||||||
![]() Hivemind Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Ten31 | 4 | 2 | |||||
![]() NYDIG | 4 | 2 | |||||
![]() Kestrel0x1 | 5 | 2 | |||||
![]() Mimesis Capital | 2 | ||||||
![]() Brad Mills | 2 | ||||||
![]() Greenfield Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Humla Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() CoinShares | 4 | 1 | |||||
![]() Timechain | 4 | 1 | |||||
![]() TVP (Trammell Venture Partners) | 4 | 1 | |||||
![]() Xoogler | 4 | 1 | |||||
![]() Ego Death Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Warburg Serres | 4 | 1 | |||||
![]() Ride Wave Ventures | 5 | 1 | |||||
![]() Visary Capital | 5 | 1 | |||||
![]() Bolt | 5 | 1 | |||||
![]() Sebastien Borget | 1 |
























