Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Coinbase Ventures | 1 | 1 | |||||
![]() Arrington Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Maven 11 Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Robot Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() gumi Cryptos | 3 | 1 | |||||
![]() No Limit Holdings | 3 | 1 | |||||
![]() cyber Fund | 3 | 1 | |||||
![]() ether.fi Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() echo | 3 | 1 | |||||
![]() White Star Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Good News Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() BlackPine | 4 | 1 | |||||
![]() SCB Limited | 4 | 1 | |||||
![]() Frachtis | 4 | 1 | |||||
![]() Chris Cable | 1 | ||||||
![]() Sunil Srivatsa | 1 | ||||||
![]() Vaibhav Chellani | 1 | ||||||
![]() Flowdesk | 1 | ||||||
![]() Evgeny Gaevoy | 1 | ||||||
![]() kpk (prev. karpatkey) | 1 |






















