Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Amber Group | 2 | 2 | |||||
![]() GSR | 2 | 2 | |||||
![]() Mirana Ventures | 2 | 2 | |||||
![]() DCF God | 2 | ||||||
![]() Maven Capital | 2 | ||||||
![]() Sequoia Capital | 1 | 1 | |||||
![]() Dragonfly | 1 | 1 | |||||
![]() Polychain Capital | 1 | 1 | |||||
![]() Andreessen Horowitz (a16z crypto) | 1 | 1 | |||||
![]() Galaxy | 1 | 1 | |||||
![]() HashKey Capital | 1 | 1 | |||||
![]() GBV Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Hashed | 2 | 1 | |||||
![]() Framework Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Crypto.com Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 1 | |||||
![]() LedgerPrime | 3 | 1 | |||||
![]() Kyros Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Magnus Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Three Arrows Capital | 1 |
























