Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() LD Capital | 3 | 5 | |||||
![]() BIP32 Ventures | 4 | 4 | |||||
![]() OKX Ventures | 2 | 3 | |||||
![]() AU21 Capital | 3 | 3 | |||||
![]() Mission Street Ventures | 4 | 3 | |||||
![]() SCI Ventures | 4 | 3 | |||||
![]() C² Ventures | 2 | 2 | |||||
![]() Particle XYZ | 3 | 2 | |||||
![]() Momentum 6 | 4 | 2 | |||||
![]() Hyper10n Capital | 5 | 2 | |||||
![]() Araceae Capital | 5 | 2 | |||||
![]() NEXT Leader Capital | 5 | 2 | |||||
![]() Ankr | 2 | ||||||
![]() Shima Capital | 2 | ||||||
![]() Yield Guild Games (YGG) | 2 | ||||||
![]() Tranching Protocol | 2 | ||||||
![]() Phyrex | 2 | ||||||
![]() DWeb3 Capital | 3 | 1 | |||||
![]() MV Global | 3 | 1 | |||||
![]() 0xVentures | 1 |
























