Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Coinbase Ventures | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() Pantera Capital | 1 | 1 | 0 | #Lending+1 | $ 3-10M | ||
![]() Arrington Capital | 2 | 1 | 0 | #Binance Alpha+2 | Seed | $ 10-20M | |
![]() OKX Ventures | 2 | 1 | 0 | #Lending+1 | $ 3-10M | ||
![]() Maven 11 Capital | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Robot Ventures | 2 | 1 | 0 | #Binance Alpha+2 | Seed | $ 3-10M | |
![]() gumi Cryptos | 3 | 1 | 0 | #Binance Alpha+2 | Seed | $ 10-20M | |
![]() No Limit Holdings | 3 | 1 | 0 | #Binance Alpha+2 | Seed | $ 10-20M | |
![]() cyber Fund | 3 | 1 | 0 | #Stablecoin Protoc...+2 | Seed | $ 10-20M | |
![]() ether.fi Ventures | 3 | 1 | 0 | #Yield Farming+2 | Seed | $ 10-20M | |
![]() Animoca Ventures | 3 | 1 | 0 | #Yield Farming+2 | Seed | $ 3-10M | |
![]() Auros Global | 4 | 1 | 0 | #Lending+1 | $ 3-10M | ||
![]() SCB Limited | 4 | 1 | 0 | #Yield Farming+2 | Seed | $ 3-10M | |
![]() HB Ventures | 4 | 1 | 0 | #zk-Proofs (ZKP)+1 | $ 3-10M | ||
![]() Onigiri Capital | 4 | 1 | 0 | #Lending+1 | $ 3-10M | ||
![]() Flowdesk | 1 | 0 | |||||
![]() Legion | 1 | 0 | #Binance Alpha+2 | Seed | $ 10-20M |



















