Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() The LAO | 2 | 4 | 0 | ||||
![]() Framework Ventures | 2 | 3 | 0 | ||||
![]() IOSG Ventures | 2 | 3 | 0 | ||||
![]() Lemniscap | 3 | 3 | 0 | ||||
![]() Bitscale Capital | 2 | 2 | 0 | ||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 2 | 0 | ||||
![]() GSR | 2 | 2 | 0 | ||||
![]() Zee Prime Capital | 3 | 2 | 0 | ||||
![]() Apollo Capital | 3 | 2 | 0 | ||||
![]() Meld Ventures | 4 | 2 | 0 | #Yield Farming+5 | Seed | #Singapore + 1 | $ 1-3M |
![]() Circle | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() Maven 11 Capital | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Sfermion | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Distributed Global | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Hypersphere Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Alliance DAO | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() SamsungNext | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() SkyVision Capital | 3 | 1 | 0 | #Yield Farming+2 | Seed | #United States | $ 1-3M |
![]() 3Commas | 3 | 1 | 0 | #Binance Launchpoo...+4 | Seed | #United States | $ 3-10M |
![]() Advanced Blockchain | 3 | 1 | 0 | #Wallet+1 | Seed | #Germany | $ 1-3M |
























