Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Pantera Capital | 1 | 2 | 0 | ||||
![]() Framework Ventures | 2 | 2 | 0 | ||||
![]() Impatient Ventures | 4 | 2 | 0 | #Custody | Series A +1 | #Israel + 1 | $ 10-20M |
![]() Shrug Capital | 4 | 2 | 0 | #DEX | Series A | #United States | $ 10-20M |
![]() The Chainsmokers | 2 | 0 | #Smart Contract Pl...+2 | Series B +1 | #United States | $ 10-20M | |
![]() Andreessen Horowitz (a16z crypto) | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Electric Capital | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Hypersphere Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Tiger Global Management | 2 | 1 | 0 | Series A | #United States | $ 10-20M | |
![]() Ribbit Capital | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() SamsungNext | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Amber Group | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Blockchain.com | 2 | 1 | 0 | #Layer 1 (L1)+1 | $ 3-10M | ||
![]() Hack VC | 2 | 1 | 0 | #Proof of Stake (P...+1 | $ 3-10M | ||
![]() Kingsway Capital | 3 | 1 | 0 | #Layer 1 (L1)+1 | $ 3-10M | ||
![]() Big Brain Holdings | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Galaxy Interactive | 3 | 1 | 0 | #Marketplace+4 | $ 20-50M | ||
![]() Shima Capital | 1 | 0 | |||||
![]() FTX Ventures | 1 | 0 | #Wallet+1 | Strategic | $ 10-20M |
























