Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Polychain Capital | 1 | 1 | |||||
![]() Circle | 1 | 1 | |||||
![]() Santiago Roel Santos | 1 | 1 | |||||
![]() Fabric Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Kenetic Capital | 2 | 1 | |||||
![]() GBV Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Infinity Ventures Crypto (IVC) | 2 | 1 | |||||
![]() Solana Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Genblock Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Hypersphere Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Amber Group | 2 | 1 | |||||
![]() Wintermute | 2 | 1 | |||||
![]() Jump Crypto | 2 | 1 | |||||
![]() HTX Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 1 | |||||
![]() AU21 Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Borderless Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Hustle Fund | 3 | 1 | |||||
![]() ConsenSys | 1 | ||||||
![]() StarkWare | 1 |
























