Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Coinbase Ventures | 1 | 1 | |||||
![]() The Spartan Group | 1 | 1 | |||||
![]() HashKey Capital | 1 | 1 | |||||
![]() Mechanism Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 1 | |||||
![]() KuCoin Labs | 2 | 1 | |||||
![]() Distributed Global | 2 | 1 | |||||
![]() Mapleblock Capital | 2 | 1 | |||||
![]() HTX Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() LedgerPrime | 3 | 1 | |||||
![]() Signum Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Keychain Capital | 3 | 1 | |||||
![]() DWeb3 Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Fundamental Labs | 3 | 1 | |||||
![]() Woodstock Fund | 3 | 1 | |||||
![]() Infinity Capital | 3 | 1 | |||||
![]() GHAF Capital Partners | 3 | 1 | |||||
![]() Legion Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Geometry | 4 | 1 | |||||
![]() Alameda Research | 1 |























