Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Coinbase Ventures | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() Sequoia Capital | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() Multicoin Capital | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() Andreessen Horowitz (a16z crypto) | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() Hashed | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Variant | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() ParaFi Capital | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Tiger Global Management | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Accel | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Strobe Ventures (Prev. BlockTower Capital) | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Wing Venture Capital | 3 | 1 | 0 | #Payments+1 | Series C | #United States | $ 20-50M |
![]() TI Platform Management | 4 | 1 | 0 | #Payments+1 | Series C | #United States | $ 20-50M |
![]() GC1 Ventures | 4 | 1 | 0 | #Payments+1 | Series C | #United States | $ 20-50M |
![]() FTX Ventures | 1 | 0 | |||||
![]() Paxos | 1 | 0 | |||||
![]() Katie Haun | 1 | 0 | #US Coins+3 | Strategic | #United States |


















