Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Fulgur Ventures | 4 | 4 | |||||
![]() Index Ventures | 4 | 4 | |||||
![]() Galaxy | 1 | 2 | |||||
![]() SNZ Holding | 3 | 2 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 2 | |||||
![]() Credo Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Portage Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() XYZ Venture Capital | 4 | 2 | |||||
![]() Sisu Game Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Lakestar | 4 | 2 | |||||
![]() Dune Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() 1Up Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() LVP | 5 | 2 | |||||
![]() Chris Lee | 2 | ||||||
![]() Dispersion Capital | 4 | 1 | |||||
![]() The Raine Group | 4 | 1 | |||||
![]() Gokul Rajaram | 1 | ||||||
![]() Square Enix | 1 | ||||||
![]() Hilmar Veigar Petursson | 1 | ||||||
![]() Alexis Bonte | 1 |
























