Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Animoca Brands | 3 | 29 | |||||
![]() YGG SEA | 23 | ||||||
![]() The Spartan Group | 1 | 16 | |||||
![]() Yield Guild Games (YGG) | 16 | ||||||
![]() Shima Capital | 14 | ||||||
![]() HTX Ventures | 3 | 12 | |||||
![]() Sfermion | 2 | 11 | |||||
![]() Mechanism Capital | 2 | 11 | |||||
![]() NGC Ventures | 3 | 11 | |||||
![]() Solana Ventures | 2 | 10 | |||||
![]() Big Brain Holdings | 3 | 10 | |||||
![]() Morningstar Ventures | 5 | 10 | |||||
![]() HashKey Capital | 1 | 9 | |||||
![]() Circle | 1 | 9 | |||||
![]() FBG Capital | 2 | 8 | |||||
![]() Mirana Ventures | 2 | 8 | |||||
![]() Tess Ventures | 3 | 8 | |||||
![]() LucidBlue Ventures | 3 | 8 | |||||
![]() Formless Capital | 3 | 8 | |||||
![]() Builder Capital | 4 | 8 |
























