Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Cypher Capital | 3 | 3 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 3 | |||||
![]() Hercules Ventures | 4 | 3 | |||||
![]() P2 Ventures (Polygon Ventures) | 2 | 2 | |||||
![]() dingaling | 2 | ||||||
![]() Sandeep Nailwal | 1 | 1 | |||||
![]() Big Brain Holdings | 3 | 1 | |||||
![]() Woodstock Fund | 3 | 1 | |||||
![]() Foresight Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Saison Capital | 3 | 1 | |||||
![]() K300 Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() NxGen | 4 | 1 | |||||
![]() Stake Capital Group | 4 | 1 | |||||
![]() Andromeda Capital | 4 | 1 | |||||
![]() OIG Investment Group | 4 | 1 | |||||
![]() Eden Holdings | 4 | 1 | |||||
![]() Mysten Labs | 1 | ||||||
![]() Sebastien Borget | 1 | ||||||
![]() Kun Gao | 1 | ||||||
![]() CoinSwitch | 1 |
























