Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() dingaling | 4 | ||||||
![]() Brian D. Evans | 3 | ||||||
![]() Grail.eth | 3 | ||||||
![]() The Spartan Group | 1 | 2 | |||||
![]() Cypher Capital | 3 | 2 | |||||
![]() Orange Cap Capital (prev.Spencer Ventures) | 4 | 2 | |||||
![]() X Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Metabros | 4 | 2 | |||||
![]() Momentum 6 | 4 | 2 | |||||
![]() Eric Cryptoman | 2 | ||||||
![]() Ivan on Tech | 2 | ||||||
![]() Sandeep Nailwal | 1 | 1 | |||||
![]() Asymmetric | 3 | 1 | |||||
![]() Faculty Group | 3 | 1 | |||||
![]() BEENEXT | 3 | 1 | |||||
![]() Saison Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Cogitent Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Megala Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() gmoney | 1 | ||||||
![]() Cozomo de Medici | 1 |
























