Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Fulgur Ventures | 4 | 4 | |||||
![]() TVP (Trammell Venture Partners) | 4 | 3 | |||||
![]() Ten31 | 4 | 3 | |||||
![]() Ego Death Capital | 4 | 3 | |||||
![]() Kingsway Capital | 3 | 2 | |||||
![]() Recursive Capital | 4 | 2 | |||||
![]() Lightning Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Timechain | 4 | 2 | |||||
![]() Bitcoiner Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Ride Wave Ventures | 5 | 2 | |||||
![]() Cavalry Asset Management | 5 | 2 | |||||
![]() Strobe Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Valhalla Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Inception capital | 3 | 1 | |||||
![]() FinTech Collective | 3 | 1 | |||||
![]() Republic Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Gaingels | 4 | 1 | |||||
![]() Eterna Capital | 5 | 1 | |||||
![]() Chorus One | 1 | ||||||
![]() Algorand Foundation | 1 |
























