
Hironao Kunimitsu Crypto Fund
Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Infinity Ventures Crypto (IVC) | 2 | 1 | |||||
![]() Genblock Capital | 2 | 1 | |||||
![]() LD Capital | 3 | 1 | |||||
![]() NGC Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 1 | |||||
![]() ExNetwork Capital | 3 | 1 | |||||
![]() ArkStream Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Faculty Group | 3 | 1 | |||||
![]() Yield Guild Games (YGG) | 1 | ||||||
![]() Akatsuki | 1 | ||||||
![]() YGG SEA | 1 | ||||||
![]() doublejump.tokyo | 1 | ||||||
![]() CryptoGames Inc | 1 | ||||||
![]() Arriba Studio | 1 | ||||||
![]() Kiii | 1 | ||||||
![]() Days! | 1 | ||||||
![]() Kazutaka Mori | 1 | ||||||
![]() Hiroyuki Miyake | 1 | ||||||
![]() Richard Ma | 1 | ||||||
![]() Joeri Van Geelen | 1 |





















