Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Greenfield Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Placeholder Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() LD Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Lattice | 3 | 1 | |||||
![]() Blockchange Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Compound VC | 3 | 1 | |||||
![]() SBI Investment | 3 | 1 | |||||
![]() Infinite Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Accenture | 3 | 1 | |||||
![]() Core Innovation Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Camp One Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() IDG Capital | 4 | 1 | |||||
![]() CME Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Seagate Technology | 4 | 1 | |||||
![]() Santander | 4 | 1 | |||||
![]() Inflection | 5 | 1 | |||||
![]() Arweave | 1 | ||||||
![]() SCB 10X | 1 | ||||||
![]() Standard Chartered Bank | 1 |





















