Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() CMT Digital | 2 | 15 | |||||
![]() LongHash Ventures | 3 | 8 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 7 | |||||
![]() The Spartan Group | 1 | 6 | |||||
![]() HashKey Capital | 1 | 6 | |||||
![]() Greenfield Capital | 2 | 6 | |||||
![]() Arrington Capital | 2 | 6 | |||||
![]() SevenX Ventures | 3 | 6 | |||||
![]() G1 Ventures | 4 | 6 | |||||
![]() Pantera Capital | 1 | 5 | |||||
![]() Coinbase Ventures | 1 | 5 | |||||
![]() Sfermion | 2 | 5 | |||||
![]() NGC Ventures | 3 | 5 | |||||
![]() Dragonfly | 1 | 4 | |||||
![]() Maven 11 Capital | 2 | 4 | |||||
![]() OKX Ventures | 2 | 4 | |||||
![]() Wintermute | 2 | 4 | |||||
![]() Tribe Capital | 2 | 4 | |||||
![]() tokentus investment AG | 4 | 4 | |||||
![]() Laser Digital | 4 |
























