Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Animoca Brands | 3 | 8 | |||||
![]() Polychain Capital | 1 | 3 | |||||
![]() Andreessen Horowitz (a16z crypto) | 1 | 3 | |||||
![]() The Spartan Group | 1 | 3 | |||||
![]() Solana Ventures | 2 | 3 | |||||
![]() CoinFund | 2 | 3 | |||||
![]() Bitkraft Ventures | 3 | 3 | |||||
![]() Morningstar Ventures | 5 | 3 | |||||
![]() Shima Capital | 3 | ||||||
![]() FTX Ventures | 3 | ||||||
![]() GSR | 2 | 2 | |||||
![]() Polygon Studios | 2 | 2 | |||||
![]() Jump Crypto | 2 | 2 | |||||
![]() Mirana Ventures | 2 | 2 | |||||
![]() Hashed | 2 | 2 | |||||
![]() Franklin Templeton Investments | 3 | 2 | |||||
![]() Galaxy Interactive | 3 | 2 | |||||
![]() Crypto.com Capital | 3 | 2 | |||||
![]() Kleiner Perkins | 3 | 2 | |||||
![]() Game7 DAO | 2 |
























