Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Aptos | 2 | ||||||
![]() Bandai Namco Entertainment | 2 | ||||||
![]() Galaxy | 1 | 1 | |||||
![]() Sandeep Nailwal | 1 | 1 | |||||
![]() P2 Ventures (Polygon Ventures) | 2 | 1 | |||||
![]() Blockchange Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Collab+Currency | 3 | 1 | |||||
![]() VaynerFund | 3 | 1 | |||||
![]() Z Venture Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Mantis VC | 3 | 1 | |||||
![]() Hustle Fund | 3 | 1 | |||||
![]() Franklin Templeton Investments | 3 | 1 | |||||
![]() PTC Crypto | 3 | 1 | |||||
![]() General Catalyst | 3 | 1 | |||||
![]() Scott Belsky | 3 | 1 | |||||
![]() Konvoy Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() Shrug Capital | 4 | 1 | |||||
![]() The Venture Reality Fund | 4 | 1 | |||||
![]() XYZ Venture Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Roham Gharegozlou | 1 |
























