Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() CyberConnect | 3 | ||||||
![]() Mask Network | 3 | ||||||
![]() Balaji Srinivasan | 1 | 2 | |||||
![]() OKX Ventures | 2 | 2 | |||||
![]() Foresight Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 2 | |||||
![]() P12 Project Twelve | 2 | ||||||
![]() Infinity Ventures Crypto (IVC) | 2 | 1 | |||||
![]() Nascent | 2 | 1 | |||||
![]() Amber Group | 2 | 1 | |||||
![]() Poolz Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() SevenX Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Continue Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Waterdrip Capital | 3 | 1 | |||||
![]() A&T Capital | 3 | 1 | |||||
![]() Big Brain Holdings | 3 | 1 | |||||
![]() Sky9 Capital | 3 | 1 | |||||
![]() SNZ Holding | 3 | 1 | |||||
![]() Formless Capital | 3 | 1 | |||||
![]() CSP DAO | 1 |
























