Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Animoca Brands | 3 | 12 | 1 | ||||
![]() Hashed | 2 | 9 | 0 | ||||
![]() Bitkraft Ventures | 3 | 6 | 0 | #API+4 | Series A | #United States | $ 10-20M |
![]() Dragonfly | 1 | 5 | 2 | ||||
![]() Infinity Ventures Crypto (IVC) | 2 | 5 | 0 | ||||
![]() Republic | 2 | 5 | 3 | ||||
![]() Alameda Research | 5 | 2 | |||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 4 | 0 | ||||
![]() SkyVision Capital | 3 | 4 | 0 | ||||
![]() HTX Ventures | 3 | 4 | 0 | ||||
![]() Sanctor Capital | 4 | 4 | 0 | #Staking+6 | Series A +1 | #United States + 1 | $ 10-20M |
![]() Sangha Capital | 4 | 4 | 0 | #Gaming Guild+6 | Seed +1 | #United States + 3 | $ 10-20M |
![]() The LAO | 4 | 0 | |||||
![]() HashKey Capital | 1 | 3 | 0 | ||||
![]() The Spartan Group | 1 | 3 | 0 | #Gaming Studio+3 | $ 3-10M | ||
![]() Trevor McFedries | 3 | 0 | #Marketplace+4 | Seed +1 | #United States | $ 3-10M | |
![]() Marblex | 3 | 0 | #NFT Elements+4 | Debt Financing | #Japan | $ 20-50M | |
![]() Mask Network | 3 | 0 | |||||
![]() FlamingoDAO | 3 | 0 | |||||
![]() Sebastien Borget | 3 | 0 |
























